Máy đo lưu lượng gió GM8902
Hãng: Benetech
Xuất xứ: Trung Quốc.
Thông số kỹ thuật chi tiết:
1. Dải đo tốc độ gió:
| Đơn vị | Tốc độ gió | Độ phân giải | Ngưỡng bắt đầu đo | Độ chính xác |
| m/s | 0.0-45.0 | 0.001 | 0.3 | ±3%±0.1 |
| Ft/phút | 0.0-8800 | 0.01/0.1/1 | 60 | ±3%±20 |
| Knots | 0.0-88.0 | 0.01/0.01 | 0.6 | ±3%±0.2 |
| Km/giờ | 0.0-140.0 | 0.001 | 1.0 | ±3%±0.4 |
| Dặm/giờ | 0.0-100 | 0.001/0.01 | 0.7 | ±3%±0.2 |
2. Dải đo lưu lượng gió:
CMM: 0-999900 m³/phút
CFM: 0-999900 ft³/phút
| Đơn vị | Phạm vi đo | Độ phân giải | Diện tích |
| CFM (FT³/PHÚT) | 0-999900 | 0.001-100 | 0.001-9999 |
| CMM (M³/PHÚT) | 0-999900 | 0.001-100 | 0.001-9999 |
3. Bảng quy đổi đơn vị:
| m/s | Ft/phút | Knots | Km/giờ | Dặm/giờ | |
| 1 m/s | 1 | 196.87 | 1.944 | 3.60 | 2.24 |
| 1 ft/phút | 0.00508 | 1 | 0.00987 | 0.01829 | 0.01138 |
| 1 hải lý | 0.5144 | 101.27 | 1 | 1.8519 | 1.1523 |
| 1 km/giờ | 0.2778 | 54.69 | 0.54 | 1 | 0.6222 |
| 1 dặm/giờ | 0.4464 | 87.89 | 0.8679 | 1.6071 | 1 |
4. Dải đo nhiệt độ không khí:
| Đơn vị | Dải đo | Độ phân giải | Độ chính xác |
| ℃ | 0.0-45.0 | 0.1 | ±1.0℃ |
| ℉ | 32.0-113.0 | 0.1 | ±1.8℉ |
5. Điều kiện hoạt động:
| Nhiệt độ | Độ ẩm | |
| Thân máy | 0-50℃ (32℉~122℉) | ≤80% RH |
| Cánh quạt | 0-60℃ (32℉~140℉) |
6. Điều kiện bảo quản:
| Nhiệt độ | -40℃~60℃ (-40℉~140℉) |
| Độ ẩm | ≤80%RH |
7. Nguồn điện: Sử dụng 4 pin AAA 1.5V.
8. Cảnh báo pin yếu: Khi điện áp xuống 4.4V±0.2V.
9. Dòng điện chờ: ≤2uA.
10. Dòng điện hoạt động: ≤18mA.
11. Tuổi thọ pin: 20 giờ sử dụng liên tục.
12. Kích thước:
- Đồng hồ đo: 77x36x164mm
- Cánh quạt: 65x29x172mm
13. Trọng lượng tịnh: 330G (không bao gồm pin).