| Thương hiệu | Insize |
| Dải đo | 75-100mm |
| Độ phân giải | 0.01mm |
| Cấp chính xác | ± 5μm |
| Mã | Dải đo | Độ chính xác | L | a | b | Núm vặn |
| 3203-25A | 0-25mm | ± 2μm | 32mm | 9mm | 28mm | Có |
| 3203-50A | 25-50mm | ± 2μm | 57mm | 14mm | 38mm | Có |
| 3203-75A | 50-75mm | ± 2μm | 82mm | 15mm | 49mm | Có |
| 3203-100A | 75-100mm | ± 3μm | 107mm | 15mm | 60mm | Có |
| 3203-125A | 100-125mm | ± 3μm | 133mm | 16,5mm | 73mm | Có |
| 3203-150A | 125-150mm | ± 3μm | 158mm | 16,5mm | 85mm | Có |
| 3203-175A | 150-175mm | ± 4μm | 183mm | 19,4mm | 104mm | Có |
| 3203-200A | 175-200mm | ± 4μm | 209mm | 19,4mm | 117mm | Có |
| 3203-225A | 200-225mm | ± 4μm | 234mm | 19,4mm | 130mm | Có |
| 3203-250A | 225-250mm | ± 5μm | 260mm | 19,4mm | 142mm | Có |
| 3203-275A | 250-275mm | ± 5μm | 285mm | 19,4mm | 155mm | Có |
| 3203-300A | 275-300mm | ± 5μm | 310mm | 19,4mm | 168mm | Có |
• Bề mặt tiếp xúc của đầu đo di động và đầu đo cố định hàn carbide, chống mài mòn và nâng cao tuổi thọ dụng cụ.
• Được làm theo tiêu chuẩn DIN863.
• Núm chỉnh tinh có cơ cấu bánh cóc tự dừng, giúp nó không bị quá lực vặn, và phát tiếng tách tách báo đã tiếp xúc với đối tượng đo.
• Sử dụng để đo hoặc kiểm tra kích thước ngoài chính xác (khoảng cách và đường kính).
• Ứng dụng chính trong gia công và lắp ráp, sửa chữa cơ khí, dùng ở phòng QC, phòng gia công.