Súng đo nhiệt độ bằng hồng ngoại FLUKE 561
Xuất xứ: Trung Quốc
Hãng: Fluke
Model: FLUKE 561
Đặc điểm:
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại FLUKE 561 là thiết bị hàng đầu của hãng với độ chính xác cao, có sai số chỉ ±1°C. Không chỉ vậy, sản phẩm còn gây ấn tượng với tốc độ phản hồi nhanh chóng, khi tổng thời gian đo và hiển thị kết quả chỉ mất 500 mili giây, tương đương với tốc độ của một cái chớp mắt.
Nhiệt kế hồng ngoại FLUKE 561 có tỷ lệ khoảng cách đến điểm đo (D) là 12:1, cho phép đo vùng có đường kính 10 cm khi thiết bị cách mục tiêu 120 cm. Với tỷ lệ này, khoảng cách lý tưởng để đo nhiệt độ bằng FLUKE 561 là khoảng 1 mét, phù hợp để kiểm tra các đối tượng có mức nhiệt độ trung bình.
Điểm nổi bật của súng bắn nhiệt độ FLUKE 561 là được tích hợp cổng type K ngay trên thân máy, cho phép kết nối với đầu dò nhiệt độ rời để đo nhiệt độ tiếp xúc. Sự cải tiến này mang lại tính linh hoạt cho người dùng, giúp dễ dàng đo nhiệt độ trong nhiều tình huống khác nhau, chẳng hạn như nhiệt độ của nước, chất lỏng, hoặc nhiệt độ của cửa gió điều hòa – những trường hợp mà súng bắn nhiệt độ không mang lại kết quả chính xác bằng phương pháp đo tiếp xúc.
Thông số kỹ thuật:
| Dãi đo nhiệt độ | -40 đến 550°C (-40 đến 1022°F) |
| Độ phân giải | 0.1°C (0.1°F) giá trị đọc |
| D:S | 12:1 |
| Dễ dàng chọn thời gian phản xạ | Có thể cài đặt 3 mức |
| Thấp (0.3), trung bình (0.7), cao (0.95) | |
| Độ chính xác hiển thị [giả sử nhiệt độ hoạt động xung quanh là 23°C (73°F) đến 25°C (77°F)] | ±1% giá trị đọc hoặc ±1°C (±2°F), tùy giá trị nào lớn hơn dưới 0°C / 32°F, ±1°C (±2°F) ±0,1°/1° |
| Thời gian đáp ứng | 500 mSec (95% giá trị đọc) |
| Độ lặp lại | ±0,5% giá trị đọc hoặc ±1°C (±2°F), tùy giá trị nào lớn hơn |
| Phản ứng quang phổ | 8 µm đến 14 µm |
| Tia Laser | 1 tia |
| Tắt laser | Laser tắt trên nhiệt độ môi trường xung quanh 40°C (104°F) |
| Laser power | Hoạt động loại 2(II); Công suất < 1 mW, bước sóng 630-670 nm |
| Độ ẩm tương đối | 10% đến 90% RH không ngưng tụ, ở <30°C (86°F) |
| Pin của Fluke 561 | 2 pin AA |
| Thời gian sử dụng Pin liên tục | 12 giờ |
| Thời gian hiển thị | 7 giây |
| Backlit display | Có, LCD với nhiệt độ kép (hiện tại và MAX/MIN/DIF/KTC), pin yếu, chỉ báo F/C và các tùy chọn Quét/Giữ |
| Bảo hành | 2 năm |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 50°C (32°F đến 120°F) |
| Nhiệt độ bảo quản | -20°C đến 65°C (-25°F đến 150°F) |
| Hiển thị nhiệt độ MAX, MIN, DIF | Có |
| Đầu vào bộ chuyển đổi mini cặp nhiệt điện Type K | Có, tương thích với đầu dò loại K tiêu chuẩn công nghiệp với đầu nối mini. Hiển thị phạm vi nhiệt độ nhiệt kế. |
| Đầu dò ống dây buộc móc và vòng vải loại K của cặp nhiệt điện | Có, với dải nhiệt độ từ 0°C đến 100°C (32°F đến 212°F) và độ chính xác ±2,2°C (±4°F) |
| Hướng dẫn sử dụng đo | Yes |